chứng giải
Định nghĩa
- Động từ:
- Giải thích kèm theo bằng chứng: "chứng giải" là hành động trình bày, phân tích một vấn đề, sự việc nào đó đồng thời đưa ra các dẫn chứng, bằng chứng để làm rõ và xác thực lời giải thích. Từ này mang tính trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà nghiên cứu giải thích luận điểm và đưa ra các số liệu thống kê làm bằng chứng.)
- (Luật sư cần giải thích và đưa ra bằng chứng để chứng minh thân chủ vô tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chứng giải học thuyết": giải thích và chứng minh một học thuyết bằng các dẫn chứng khoa học.
- Các nhà khoa học đã chứng giải học thuyết tiến hóa qua nhiều bằng chứng hóa thạch. (Họ giải thích và chứng minh học thuyết tiến hóa bằng các hóa thạch.)
"chứng giải một vấn đề": làm rõ một vấn đề thông qua lập luận và bằng chứng.
- Bài báo này chứng giải vấn đề biến đổi khí hậu bằng các dữ liệu quan trắc. (Bài báo giải thích và đưa ra dữ liệu quan trắc về biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Giải thích (động từ): làm cho rõ nghĩa, dễ hiểu — thường không nhấn mạnh yếu tố bằng chứng như "chứng giải".
- Giáo viên giải thích bài toán cho học sinh. (Làm cho bài toán dễ hiểu, không nhất thiết phải có bằng chứng.)
Chứng minh (động từ): dùng bằng chứng để xác nhận sự thật — gần nghĩa với "chứng giải" nhưng thiên về xác thực hơn là giải thích.
- Cô ấy chứng minh mình không có lỗi bằng các hóa đơn. (Dùng hóa đơn để xác nhận sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Phân tích: chia nhỏ vấn đề để hiểu rõ bản chất, thường đi kèm với chứng cứ.
- Luận giải: trình bày lập luận để làm sáng tỏ vấn đề.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chứng giải". Từ này thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc pháp lý.